🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | MSI |
Kích thước | 27 inch |
Trọng lượng (NW / GW) |
3.9 kg / 5.3 kg
|
Độ phân giải |
|
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 100Hz |
Thời gian phản hồi |
1ms (MPRT)
|
Loại tấm nền | IPS |
Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
Số lượng màu | 16.7 triệu |
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
Thời gian phản hồi | 4ms (GTG) |
Kết nối |
1x DisplayPort (1.2a) |
Nguồn điện |
100~240V, 50~60Hz
|
Tính năng khác |
|
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Sản phẩm: Philips 242S9B.74
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | Philips |
Kích thước | 23.8 inch |
Trọng lượng | Sản phẩm kèm chân đế (kg)
2,51 kg
Sản phẩm không kèm chân đế (kg)
2,23 kg
|
Độ phân giải |
|
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 100Hz |
Thời gian phản hồi |
1 ms
|
Loại tấm nền | IPS |
Độ sáng | 250 cd/m² |
Tỉ lệ tương phản | 1300:1 |
Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
Thời gian phản hồi | 1 ms |
Kết nối | 1 x HDMI 1.4 , 1 x VGA |
Nguồn điện |
AC 100-240 V, 50-60 Hz
|
Tính năng khác |
|
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Sản phẩm: Philips 24E1N1100D.74
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thuộc tính | Chi tiết |
Hãng sản xuất | Philips |
Loại màn hình | Màn hình LCD |
Kích thước | 23,8 inch |
Trọng lượng | Không có thông tin |
Độ phân giải | 1920 x 1080 (Full HD) |
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 180Hz |
Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
Loại tấm nền | IPS |
Độ sáng | 300 cd/m² |
Tỉ lệ tương phản | 1000:1 (thông thường) |
Số lượng màu | 16,7 triệu |
Góc nhìn | 178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
Thời gian phản hồi | 1 ms (Thời gian điểm ảnh chuyển giữa hai mức xám) |
Kết nối |
|
Nguồn điện | Không có thông tin |
Tính năng khác | HDR 10, LowBlue Mode, EasyRead, SmartImage game, SmartContrast, Smart MBR, Không bị nháy, Độ trễ đầu vào thấp |
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Sản phẩm: Philips 27E1N1100D.74
- Loại màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD
- Tốc độ làm mới: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | Philips |
Kích thước | 27 inch |
Trọng lượng | Sản phẩm kèm chân đế (kg)
2,51 kg
Sản phẩm không kèm chân đế (kg)
2,23 kg
|
Độ phân giải |
|
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 180Hz |
Thời gian phản hồi |
1 ms
|
Loại tấm nền | IPS |
Độ sáng | 300 cd/m² |
Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
Thời gian phản hồi | 1 ms |
Kết nối | HDMI 2.0 x 2, DisplayPort 1.4 x 1 |
Nguồn điện |
AC 100-240 V, 50-60 Hz
|
Tính năng khác |
|
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Tần số quét: 165Hz
- Tốc độ phản hồi: 1ms, mang lại phản hồi cực nhanh
- Công nghệ Fast IPS: Hiển thị hình ảnh rõ nét với chất lượng cao
- Độ phân giải: Full HD (1920×1080)
- Góc nhìn: Rộng đến 178 độ, đảm bảo hiển thị sắc nét từ nhiều góc độ
- Công nghệ Adaptive-Sync: Giảm thiểu hiện tượng xé hình, đảm bảo trải nghiệm mượt mà và hiệu suất ổn định
- Màu sắc: Chân thực và sống động với 16,7 triệu màu
- Cổng kết nối: Đa dạng, hỗ trợ nhiều loại thiết bị khác nhau
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây