⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Capacity: 256GB/512GB/1TB/4TB
- NAND Flash: 3D TLC
- Form factor: 2.5"
- Interface: 6Gb/s (SATA III)
- Dimensions(L x W x H): 100 x 69.85 x 7mm
- Shock resistance: 1500G/0.5ms
- Operating Temperature: 0°C-70°C
- Storage temperature: -40°C-85°C
- MTBF: 1,500,000 hours
- Certifications: CE, FCC, BSMI, VCCI, RoHS
🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Capacity: 256GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Form factor: 2.5"
- Interface: 6Gb/s (SATA III)
- Dimensions(L x W x H): 100 x 69.85 x 7mm
- Shock resistance: 1500G/0.5ms
- Operating Temperature: 0°C-70°C
- Storage temperature: -40°C-85°C
- MTBF: 1,500,000 hours
- Certifications: CE, FCC, BSMI, VCCI, RoHS
🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Capacity: 512GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Form factor: 2.5"
- Interface: 6Gb/s (SATA III)
- Dimensions(L x W x H): 100 x 69.85 x 7mm
- Shock resistance: 1500G/0.5ms
- Operating Temperature: 0°C-70°C
- Storage temperature: -40°C-85°C
- MTBF: 1,500,000 hours
- Certifications: CE, FCC, BSMI, VCCI, RoHS
🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây
⭐ KM COMBO THỜI THƯỢNG (từ 08/01 - 31/03/2024) Xem ngay
Lưu ý: Không áp dụng chung khuyến mãi khác. Mỗi khách mua 1 lần. Số lượng có hạn.
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Giao diện: NVMe PCIe Gen4 x4, M.2
- Bộ nhớ: 3D QLC NAND
- Kiểu dáng: M.2 2280
- Tốc độ đọc: Lên đến 5.000 MB/giây
- Tốc độ ghi: Lên đến 3.500 MB/giây
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 5,000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 4,400MB/s
- Power Consumption Active: 5.0W Average
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 6,850MB/s
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM :Up to 6,800MB/s
- Capacity: 4TB
- Interface: PCIe Gen 4.0 x4
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM :Up to 6,800MB/s
- Capacity: 4TB
- Interface: PCIe Gen 4.0 x4
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM Up to 7000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM Up to 6500MB/s
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Endurance 6000TBW
- Memory Type PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM Up to 7000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM Up to 6100MB/s
- Form Factor M.2 2280