💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 5,000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 4,400MB/s
- Power Consumption Active: 5.0W Average
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 6,850MB/s
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM :Up to 6,800MB/s
- Capacity: 4TB
- Interface: PCIe Gen 4.0 x4
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM :Up to 6,800MB/s
- Capacity: 4TB
- Interface: PCIe Gen 4.0 x4
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM Up to 7000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM Up to 6500MB/s
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Endurance 6000TBW
- Memory Type PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM Up to 7000MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM Up to 6100MB/s
- Form Factor M.2 2280
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Endurance: 3000TBW
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 6,800MB/s
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Read Speed: 7100MB/s
- Features: Shock Resistant, Secure Encryption
- Storage Capacity: 2TB
- Type: Internal SSD
- Interface: M.2, NVME, PCI Express
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Memory Type: PCIe Gen 4.0 x4
- SSD Max Sequential Read CDM: Up to 7,100MB/s
- SSD Max Sequential Write CDM: Up to 6,800MB/s
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Chuẩn kết nối: USB Type C 3.2
- Loại ổ cứng: SSD
- Tốc độ ghi: 1000 MB/s
- Tốc độ đọc: 1050 MB/s
- Kích thước: 10.5 x 4.5 x 1.47 cm
- Khối lượng: 76 g
- Thương hiệu của: Nhật Bản
- Sản xuất tại: Nhật Bản/Đài Loan/Trung Quốc
- Hãng: KIOXIA
🛒 Xem thêm các sản phẩm Ổ cứng - Thiết bị lưu trữ tại đây