Mainboard ASUS TUF Gaming B650M-E DDR5
3.500.000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Socket: AMD AM5
- Kích thước: ATX
- Khe cắm RAM: 4 khe DDR5
🛒 Xem thêm các sản phẩm Mainboard – Bo mạch chủ tại đây
Sản phẩm tương tự
13.990.000₫
Mainboard MSI MPG X870E Carbon WiFi
13,990,000₫
🛒 Xem thêm các sản phẩm Mainboard - Bo mạch chủ tại đây
⚙ Thông số kỹ thuật:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | MSI |
Chipset | AMD X870E |
Socket | AM5 |
RAM | DDR5 |
Hỗ trợ tối đa RAM | 256 GB |
Khe cắm PCI-E |
3x PCI-E x16 slots with varying support depending on Ryzen CPU series, PCIe 5.0 and 4.0 compatible. |
Kết nối |
|
Khe cắm M.2 | 4x M.2 slots (PCIe 5.0 and 4.0 supported), 4x SATA 6G |
Âm thanh | Realtek® ALC4080 Codec 7.1-Channel USB High-Performance Audio |
Mạng |
1x Realtek® 8126 5G LAN
1x Realtek® 8125 2.5G LAN |
Kết nối bảng phía sau |
|
Kích thước |
ATX
243.84mmx304.8mm |
Trọng lượng | - |
Tính năng khác |
MSI Click BIOS X Đèn LED EZ Debug EZ PCIE Release Hệ thống tản nhiệt Froz |
6.990.000₫
Mainboard ASRock X870 Pro RS
6,990,000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Hỗ trợ CPU: AMD Ryzen™ 9000/8000/7000 (Socket AM5).
- Chipset: AMD X870.
- Bộ nhớ: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 256GB, tốc độ 8000+ MHz (OC).
- Kết nối PCIe: PCIe Gen5 x16 (đồ họa), Gen4 x16 (mở rộng).
- Cổng kết nối: USB4 Type-C 40 Gb/s, HDMI 2.1, LAN 2.5G.
- Âm thanh: Realtek ALC1220, Nahimic Audio, hỗ trợ 7.1 CH.
- Tính năng đặc biệt: BIOS Flashback, ASRock Polychrome SYNC, Post Status Checker.
🛒 Xem thêm các sản phẩm Mainboard - Bo mạch chủ tại đây
-5%
Mainboard MSI MAG X870 Tomahawk WiFi
8,750,000₫
🛒 Xem thêm các sản phẩm Mainboard - Bo mạch chủ tại đây
⚙ Thông số kỹ thuật:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | MSI |
Chipset | AMD X870 |
Socket | AM5 |
RAM | DDR5 |
Hỗ trợ tối đa RAM | 256 GB |
Khe cắm PCI-E |
3x PCI-E x16 slot |
Kết nối |
|
Khe cắm M.2 | 4x M.2 slots supporting PCIe 5.0 and 4.0 (Refer to original for detailed breakdown of each slot) |
Âm thanh | Realtek® ALC4080 Codec 7.1-Channel USB High Performance Audio |
Mạng |
Realtek® 8126-CG 5G LAN |
Kết nối bảng phía sau |
Clear CMOS Button, USB 10Gbps Type-A, USB 5Gbps Type-A, USB 2.0, 5G LAN, Wi-Fi/Bluetooth, HDMI™ |
Kích thước |
ATX
304.8mmx243.84mm |
Trọng lượng | - |
Tính năng khác |
Tản nhiệt Frozr Guard EZ M.2 Shield Frozr II Kẹp EZ M.2 Clip II EZ PCIe Release EZ Antenna |