Màn hình ASUS TUF Gaming VG249Q3A | 23.8 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
3.190.000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 23.8 inch
- Công nghệ tấm nền: Fast IPS
- Phân giải điểm ảnh: FHD – 1920 x 1080
- Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 180 Hz (Hertz) MAX
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu – 99% sRGB – 8 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) – ELMB Sync – AMD FreeSync Premium – G-Sync Compatible
- Cổng cắm kết nối: 2xHDMI 2.0, 1xDisplayPort 1.2, 1×3.5mm Earphone Jack
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI, Dây DP
Sản phẩm tương tự
Màn hình VSP IP2510W2 – Đen | 24.5 inch, Full HD, Fast IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
2,390,000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Mã sản phẩm: IP2510W2
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 300cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1
- Kích cỡ màn hình: 24.5"
- Tấm nền: Fast IPS
- Góc nhìn ngang: 89/89/89/89 (Typ.)(CR>=10)
- Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
- Cổng kết nối: HDMI2.0 x1/DP1.4 x1, Audio out
- Tần số quét: 180Hz
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
Màn hình LCD AOC 27V5/BK/74 | 27″, FHD, IPS, 75Hz, 5ms
3,290,000₫
⚙ THÔNG SỐ SẢN PHẨM
| Tên sản phẩm | 27V5/BK/74 |
| Tấm nền | 27" (IPS) |
| Pixel Pitch (mm) | 0.3114 (H) × 0.3114 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 597.89 (H) × 336.31 (V) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000 : 1 (Typical) 20 Million : 1 (DCR) |
| Tốc độ phản hồi | 4ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Gam màu | NTSC 88% (CIE1976) / sRGB 101% (CIE1931) |
| Độ chính xác màu | - |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 75Hz – DisplayPort, HDMI |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | HDMI 1.4 × 1, DisplayPort 1.2 × 1 |
| HDCP version | HDMI :1.4 / DisplayPort :1.4 |
| Cổng USB | no |
| Nguyền điện | 19VDC, 1.31A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 16W |
| Loa | no |
| Line in & Tai nghe | Earphone × 1 |
| Treo tường | 100 x 100mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Height: 130mm, Pivot: -90°~ 90°, Swivel: -30°~ 30°, Tilt: -5° ~ 23° |
| Sản phẩm không có chân đế (mm) | 357.9 (H) × 614.6 (W) × 38.0 (D) |
| Sản phẩm với chân đế (mm) | 388.0 ~518.0 (H) × 614.6 (W) × 200 (D) |
| Sản phẩm không có chân đế (kg) | 3.42 |
| Sản phẩm với chân đế (kg) | 5.23 |
| Cabinet Color | Black |
| Chứng nhận | CE / FCC |
| * Thiết kế và thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không thông báo. | |
📌 THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
⭐ Arm màn hình giá chỉ từ 2xx,000đ TẠI ĐÂY
⭐ PC chiến game giá rẻ từ 6,xxx,000đ TẠI ĐÂY
⭐ Ghế Gaming giá chỉ từ 5xx,000đ TẠI ĐÂY

