Card màn hình VGA ASL NVIDIA RTX 4070 12GB DDR6X White
14.590.000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | ASL |
Chipset | NVIDIA RTX 4070 |
Bộ nhớ | 12 GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 192 Bit |
CUDA Cores |
5888 |
Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
Tốc độ xung nhịp | 1920-2475 MHz |
Cổng kết nối | 3x Displayport 1.4, 1x HDMI 2.1 |
Kích thước | 249 x 114 x 51.7 mm |
Công suất | 200w |
Nguồn đề xuất | 600W |
Giao tiếp PCI | PCI-E x16 4.0 @ x16 |
Tản nhiệt | Đang cập nhật |
Nguồn đầu vào | 1x 16Pin |
Tính năng khác | Ray Tracing thế hệ thứ 3, DLSS 3.0, NVIDIA Reflex, NVIDIA Broadcast, Resizable BAR, NVIDIA GeForce Experience, NVIDIA Ansel, NVIDIA Freestyle, NVIDIA Shadowplay, NVIDIA Highlights, NVIDIA G-Sync, NVIDIA Omniverse, Microsoft DirectX12 Ultimate, NVIDIA GPU Boost, Vulkan RT API, OpenGL4.6, CUDA8.9, VR Ready |
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình – VGA tại đây
Sản phẩm tương tự
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- NVIDIA Ada Lovelace architecture
- 2,816 NVIDIA® CUDA® Cores
- 88 NVIDIA® Tensor Cores
- 22 NVIDIA® RT Cores
- 16GB GDDR6 Memory with ECC
- Up to 224GB/s Memory Bandwidth
- Max. Power Consumption: 70W
- Graphics Bus: PCI-E 4.0 x8
- Thermal Solution: Blower Active Fan
- Display Connectors: mDP 1.4a (4)
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình - VGA tại đây
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
⚙ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thương hiệu | GIGABYTE |
Chipset |
GeForce RTX™ 4060 Ti
|
Bộ nhớ | 16GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6 |
Bus | 128-bit |
Tốc độ xung nhịp | 2595 MHz |
Cổng kết nối |
|
Kích thước |
281mm x 117mm x 53mm
|
Tản nhiệt | 3 quạt |
Công suất | 500W |
Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0
|
Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
💰 HỖ TRỢ TRẢ GÓP THẺ TÍN DỤNG mPOS & CÔNG TY TÀI CHÍNH (XEM TẠI ĐÂY)
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình - VGA tại đây
⚙ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thương hiệu | Colorful |
Chipset | GeForce® RTX 4070 |
Bộ nhớ | 12GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 192bit |
Tốc độ xung nhịp | Base:1920Mhz; Boost:2475Mhz |
Băng thông bộ nhớ | 504GB/s |
Cổng kết nối |
|
Công suất khuyến nghị |
650W
|
TDP |
230W
|
Kích thước |
253.5*170.8*41.5mm
|
Nguồn đầu vào |
16pin
|
Tính năng khác |
Hỗ trợ One-Key Overclock, NVIDIA DLSS 3, NVIDIA G-SYNC, 3rd Gen Ray Tracing Cores |
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình - VGA tại đây
⚙ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thương hiệu | Asus |
Chipset | GeForce RTX™ 4070 SUPER |
Bộ nhớ | 12GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 192-bit |
Tốc độ xung nhịp | 2565 MHz |
Cổng kết nối |
|
Kích thước |
301 x 139 x 63 mm
|
Tản nhiệt | 3 quạt |
Giao tiếp PCI |
PCI Express 4.0
|
Nguồn đầu vào |
1 x 16-pin
|
Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình - VGA tại đây
⚙ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thương hiệu | ASUS |
Chipset |
GeForce RTX™ 4070
|
Bộ nhớ | 12GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6X |
CUDA Core |
5888 |
Bus | 192-bit |
Tốc độ xung nhịp | 2535MHz (OC mode: 2565MHz) |
Cổng kết nối |
|
Kích thước |
300 x 120 x 50 mm
|
Tản nhiệt | 3 quạt |
Công suất | 650W |
Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0
|
Tính năng khác |
Hỗ trợ:
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320 |
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Powered by NVIDIA DLSS 3.5, ultra-efficient Ada Lovelace arch, and full ray tracing
- IceStorm 2.0 Advanced Cooling
- FREEZE Fan Stop, Active Fan Control
- SPECTRA RGB Lighting
- Metal Backplate
- Compact Size
🛒 Xem thêm các sản phẩm Card màn hình - VGA tại đây
⚙ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Thương hiệu | Zotac |
Chipset | GeForce RTX 4070 SUPER |
Bộ nhớ | 12GB |
Loại bộ nhớ | GDDR6X |
Bus | 192-bit |
Tốc độ xung nhịp | 2490 MHz |
Cổng kết nối |
3 x DisplayPort 1.4a
1 x HDMI® |
Kích thước |
234.1mm x 123.5mm x 40.2mm
|
Tản nhiệt | 2 quạt |
Công suất | 220W |
Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0 16x
|
Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|