Chuột Logitech MX Master 3S | Wireless, Pale grey (910-006562)
2.249.000₫
🛒 Xem thêm các sản phẩm Gear tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Logitech |
Loại chuột | Chuột không dây |
Kích thước |
124,9 x 84,3 x 51 mm |
Trọng lượng | 141 g |
Màu | Trắng |
Cảm biến | Darkfield |
Tần số phản hồi | N/A |
DPI | 200-8000 DPI |
Số nút | 7 nút |
Kết nối | Bluetooth, Đầu thu USB Logi Bolt |
Tính năng khác |
|
Sản phẩm tương tự
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- M+ wireless cross-screen transmission technology (cross-computer operation control; File transfer sharing)
- Switch between Bluetooth 5.0 Wired and 2.4G
- Intelligently switch among multiple devices
- Precision on nearly every surface
- Fully adjustable DPI sensor
- Eco-friendly rechargeable battery
🛒 Xem thêm các sản phẩm Gear tại đây
⚙ Thông số kỹ thuật:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Rapoo |
Kích thước | 115 x 75 x 43 mm |
Trọng lượng | 89g |
Màu sắc | Đen |
Cảm biến | Quang học PAW3320 |
DPI tối đa | 4000 DPI |
Kết nối | Bluetooth 5.0 / Wireless 2.4G / Có dây |
Tính năng khác |
- Thiết kế công thái học - Kết nối lên tới 5 thiết bị cùng lúc - Sở hữu lượng pin khủng - Pin sạc, dùng đến 30 ngày - Tương thích: Windows 10/11, iOS/iPadOS, Android, MacOS, Linux |
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Tên sản phẩm: Chuột Machenike M7 Pro
Kết nối:
- Wireless 2.4GHz
- Cáp USB-C rời
- Màu sắc: Đen/ Trắng
- Switch: Kailh GM8.0
- Chip xử lý: Nordic N52840
- Pin: 600mAH
- Mắt đọc: Pixart PAW3395
- 650 IPS - 50G
- Polling Rate: 1000Hz
- DPI: 800 - 1600 - 2400 - 3200 - 6400 - 26000
- Trọng lượng: 74 grams
- Kích thước: 125 x 62 x 38 (mm)
🛒 Xem thêm các sản phẩm Bàn phím máy tính tại đây
⚙ Thông số kỹ thuật:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Machenike |
Loại chuột | Chuột gaming |
Kích thước | 125 x 62 x 381 mm |
Màu sắc | Đen |
Số nút | 5 nút |
Trọng lượng | 74 g |
DPI | 26000 |
Kết nối |
Wireless 2.4GHz / Cáp USB-C rời |
Cảm biến | Pixart PAW3395 |
Polling rate |
1000 Hz |
Switch |
Kailh GM8.0 - tuổi thọ lên đến 80 triệu lần nhấn |
Tính năng khác |
- LED RGB lighting effect - 600mAH - Thời lượng pin lên đến 85 giờ sử dụng - Tương thích với PC/Laptop/MacOS |
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Logitech |
Loại chuột | Chuột chơi game |
Kích thước | 125,8 mm x 67,7 mm x 43,9 mm |
Trọng lượng | 60 g |
Màu | Đen |
Chiều dài cáp | Không có (không dây) |
Cảm biến | HERO 2 |
Độ nhạy | 100 – 44.000 DPI |
Tần số phản hồi | 1000Hz (có dây) |
Độ bền phím (L/R Click) | Không có thông tin |
DPI | 100 – 44.000 |
Đèn LED | Không có |
Số nút | 5 |
Kết nối | LIGHTSPEED (không dây), Bluetooth (không có thông tin về Bluetooth trong thông số sản phẩm) |
Tương thích | Windows® 10 trở lên và cổng USB 2.0 |
Tính năng khác | Kết nối LIGHTSPEED siêu ổn định, Tuổi thọ pin 95 giờ, Phần mềm Logitech G HUB |
🛒 Xem thêm các sản phẩm Gear tại đây
🛒 Xem thêm các sản phẩm Gear tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Logitech |
Loại chuột | Chuột không dây |
Kích thước |
124,9 x 84,3 x 51 mm |
Trọng lượng | 141 g |
Màu | Đen |
Cảm biến | Darkfield |
Tần số phản hồi | N/A |
DPI | 200-8000 DPI |
Số nút | 7 nút |
Kết nối | Bluetooth, Đầu thu USB Logi Bolt |
Tính năng khác |
|
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Thương hiệu | Logitech |
Loại chuột | Chuột chơi game |
Kích thước | Chiều cao: 125,0 mm, Chiều rộng: 63,5 mm, Chiều dày: 40,0 mm |
Trọng lượng | 80 g |
Màu | Trắng |
Chiều dài cáp | N/A (Không dây) |
Cảm biến | Quang học: HERO 2 |
Độ nhạy | 100 - 32.000 DPI |
Tần số phản hồi | 1000Hz (1ms) |
Độ bền phím (L/R Click) | N/A |
DPI | 100 - 32.000 |
Đèn LED | Có |
Số nút | 4-8 nút |
Kết nối | Không dây Lightspeed |
Tương thích | Windows, Mac, Linux |
Tính năng khác | Bộ nhớ tích hợp, Phần mềm Logitech G HUB hỗ trợ, Nút bên tùy chọn |
🛒 Xem thêm các sản phẩm Gear tại đây