Mainboard Gigabyte B760M Aorus Elite AX DDR5
4.299.000₫ 4.099.000₫
Thông số kỹ thuật:
Tên Hãng |
Gigabyte |
Model |
B760M AORUS ELITE DDR5 |
CPU hỗ trợ |
Intel |
Chipset |
B760 |
RAM hỗ trợ |
Support for DDR5 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400(O.C.) / 6200(O.C.) / 6000(O.C.) / 5800(O.C.) / 5600(O.C.) / 5400(O.C.) / 5200(O.C.) / 4800 / 4000 MT/s 4 x DDR DIMM sockets supporting up to 128 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory |
Khe cắm mở rộng |
1 x PCI Express x16 slot, supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4) |
Ổ cứng hỗ trợ |
CPU: |
Cổng kết nối (Internal) |
1 x 24-pin ATX main power connector |
Cổng kết nối (Back Panel) |
1 x USB Type-C® port, with USB 3.2 Gen 2×2 support |
LAN / Wireless |
Realtek® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) |
Kích cỡ |
Micro ATX Form Factor; 24.4cm x 24.4cm |
Sản phẩm tương tự
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | Asrock |
Chipset | Intel B760 |
Socket | LGA 1700 |
CPU hỗ trợ | Supports 14th, 13th & 12th Gen Intel® Core™ Processors (LGA1700) - Supports Intel® Hybrid Technology - Supports Intel® Turbo Boost Max 3.0 Technology - Supports Intel® Thermal Velocity Boost (TVB) - Supports Intel® Adaptive Boost Technology (ABT) |
RAM | DDR4 |
Hỗ trợ tối đa RAM | 128GB |
Khe cắm PCI-E |
|
Kết nối | 2.5 Gigabit LAN 10/100/1000/2500 Mb/s |
Khe cắm M.2 | 2 |
Card đồ họa | - Intel® Xe Graphics Architecture (Gen 12) - 1 x HDMI 2.1 TMDS Compatible, hỗ trợ HDCP 2.3 and max. độ phân giài lên đến 4K 60Hz - 1 x DisplayPort 1.4 with DSC (compressed), hỗ trợ HDCP 2.3 và tối đa độ phân giải lên đến 8K 60Hz / 5K 120Hz |
Âm thanh |
|
USB | - 2 x USB 3.2 Gen1 Type-C (1 Rear, 1 Front) - 5 x USB 3.2 Gen1 Type-A (3 Rear, 2 Front) - 6 x USB 2.0 (2 Rear, 4 Front) |
Cổng I/O |
- 1 x SPI TPM Header |
Bảng điều khiển phía sau | - 2 x Antenna Ports - 1 x PS/2 Mouse/Keyboard Port - 1 x HDMI Port - 1 x DisplayPort 1.4 - 1 x USB 3.2 Gen1 Type-C Port - 3 x USB 3.2 Gen1 Type-A Ports - 2 x USB 2.0 Ports - 1 x RJ-45 LAN Port - HD Audio Jacks: Line in / Front Speaker / Microphone |
Kích thước |
Micro ATX Form Factor: 9.6-in x 9.6-in, 24.4 cm x 24.4 cm
|
Trọng lượng | - |
Tính năng khác |
|