Màn Hình Gaming MSI Optix G27C4X | 27 inch, FHD, VA, 250Hz, 1ms, 113% sRGB, Cong (1500R)
3.750.000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | MSI |
Loại màn hình | Màn hình cong |
Kích thước | 27 inch |
Trọng lượng | 4.5 kg |
Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
Tần số quét | 250Hz |
Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
Loại tấm nền | VA |
Độ sáng | 300 nits |
Tỉ lệ tương phản | 3000:1 (tĩnh), 100.000.000:1 (động) |
Số lượng màu | 16.7M |
Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
Kết nối | 1x DP(1.2a), 2x HDMI™ (2.0), 1x Earphone out |
Nguồn điện | Không có thông tin |
Tính năng khác | Công nghệ FreeSync Premium, Less Blue Light, điều chỉnh độ nghiêng từ -5° đến 20° |
Sản phẩm tương tự
Màn hình VSP IP2510W2 – Đen | 24.5 inch, Full HD, Fast IPS, 180Hz, 1ms, phẳng
2,390,000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Mã sản phẩm: IP2510W2
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 300cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1
- Kích cỡ màn hình: 24.5"
- Tấm nền: Fast IPS
- Góc nhìn ngang: 89/89/89/89 (Typ.)(CR>=10)
- Tốc độ phản hồi: 1ms (OD)
- Cổng kết nối: HDMI2.0 x1/DP1.4 x1, Audio out
- Tần số quét: 180Hz
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
Màn hình VSP V2204HF100 – Trắng | 21.5 inch, Full HD, VA, 100Hz, 2ms, phẳng
1,290,000₫
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Hãng sản xuất | VSP |
Loại màn hình | V2204HF100 |
Kích cỡ màn hình | 21.5 inch |
Trọng lượng | 2.3 kg |
Kích thước | 491 x 165 x 378 mm |
Độ phân giải | 1920 x 1080 px - FullHD |
Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
Tần số quét | 100 Hz |
Thời gian phản hồi | 2ms (Đại diện OD) |
Loại tấm nền | VA |
Độ sáng | 280nit (Tối đa) |
Tỉ lệ tương phản | 4000:1 (Đại diện) |
Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
Góc nhìn | 89/89/89/89 (Đại diện) (CR>=10) |
Kết nối | HDMI x1/VGA |
Nguồn điện | 12V 2.5A / 100~240V 50 - 60Hz |
Tính năng khác |
|
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
Màn hình E-Dra EGM27F100H | 27 inch, Full HD, IPS, 100Hz, 1ms, phẳng
2,090,000₫
🛒 Xem thêm các sản phẩm Màn hình tại đây
⚙ THÔNG SỐ CƠ BẢN:
Thông số | Chi tiết |
Hãng sản xuất | EDRA |
Kích thước | 27 inch |
Trọng lượng | - |
Độ phân giải |
1920 x 1080 (Full HD) |
Tỉ lệ |
16:9 |
Tần số quét |
100Hz |
Thời gian phản hồi |
1ms (MPRT)
|
Loại tấm nền |
IPS |
Độ sáng | 250 cd/m² |
Tỉ lệ tương phản | 1000 : 1 |
Số lượng màu | 16.7 triệu |
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
Kết nối | 1xVGA + 1xHDMI + Audio out + DC |
Nguồn điện AC-DC | Internal 100 - 240V ~ 1.5A, 50 / 60Hz |
Tính năng khác |
Anti-Glare |